to succeed
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
thành công, đạt được
Đừng chỉ tra "to succeed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to reach or achieve what one desired or tried for
Câu ví dụ
He succeeded in winning the championship after years of rigorous training and competition .
Anh ấy đã thành công trong việc giành chức vô địch sau nhiều năm tập luyện nghiêm ngặt và thi đấu.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to succeed" nghĩa là gì?