checkmate

/ˈtʃɛkˌmeɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chiếu tướng, chiếu bí
🎯
Đừng chỉ tra "checkmate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a chess move that makes the opponent's king unable to escape, which means that opponent has lost
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"checkmate" nghĩa là gì?