fight

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cuộc cãi nhau, tranh cãi
🎯
Đừng chỉ tra "fight" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an argument over something
✏️
Câu ví dụ
Their small fight about the TV remote turned into a huge argument .
Cuộc cãi vã nhỏ của họ về điều khiển TV đã biến thành một cuộc tranh cãi lớn.
✅
Luyện tập

"fight" nghĩa là gì?