Nghĩa tiếng Việt
cuộc cãi nhau, tranh cãi
Đừng chỉ tra "fight" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an argument over something
Câu ví dụ
Their small fight about the TV remote turned into a huge argument .
Cuộc cãi vã nhỏ của họ về điều khiển TV đã biến thành một cuộc tranh cãi lớn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"fight" nghĩa là gì?