to make
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
làm, chế tạo
Đừng chỉ tra "to make" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to form, produce, or prepare something, by putting parts together or by combining materials
Câu ví dụ
By connecting the wires , you make the circuit and allow electricity to flow .
Bằng cách kết nối các dây, bạn tạo ra mạch và cho phép điện chảy.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to make" nghĩa là gì?