orange

Adjective / Tính từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cam, màu cam
🎯
Đừng chỉ tra "orange" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having the color of carrots or pumpkins
✏️
Câu ví dụ
The orange pumpkin was perfect for Halloween.
Quả bí ngô màu cam hoàn hảo cho Halloween.
✅
Luyện tập

"orange" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Color