Nghĩa tiếng Việt
quần vợt
Đừng chỉ tra "tennis" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a sport in which two or four players use rackets to hit a small ball backward and forward over a net
Câu ví dụ
They play tennis as a way to stay active and fit .
Họ chơi quần vợt như một cách để giữ dáng và năng động.
Luyện tập
"tennis" nghĩa là gì?