Nghĩa tiếng Việt
nho, chùm
Đừng chỉ tra "grape" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a purple or green fruit that is round, small, and grows in bunches on a vine
Câu ví dụ
She packed a small bag of grapes in her lunchbox for school .
Cô ấy đã đóng gói một túi nhỏ nho trong hộp cơm trưa của mình để đi học.
Luyện tập
"grape" nghĩa là gì?