to breathe

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thở, hít vào và thở ra
🎯
Đừng chỉ tra "to breathe" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to take air into one's lungs and let it out again
✏️
Câu ví dụ
The patient has breathed with the help of a ventilator in the ICU .
Bệnh nhân đã thở với sự hỗ trợ của máy thở trong phòng chăm sóc đặc biệt.
✅
Luyện tập

"to breathe" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Involuntary Actions