to breathe
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
thở, hít vào và thở ra
Đừng chỉ tra "to breathe" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take air into one's lungs and let it out again
Câu ví dụ
The patient has breathed with the help of a ventilator in the ICU .
Bệnh nhân đã thở với sự hỗ trợ của máy thở trong phòng chăm sóc đặc biệt.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to breathe" nghĩa là gì?