to spell

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đánh vần, viết đúng chính tả
🎯
Đừng chỉ tra "to spell" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to write or say the letters that form a word one by one in the right order
✏️
Câu ví dụ
We should spell our last names when making reservations to avoid any misunderstandings .
Chúng ta nên đánh vần họ của mình khi đặt chỗ để tránh hiểu lầm.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to spell" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Writing