to spell
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
đánh vần, viết đúng chính tả
Đừng chỉ tra "to spell" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to write or say the letters that form a word one by one in the right order
Câu ví dụ
We should spell our last names when making reservations to avoid any misunderstandings .
Chúng ta nên đánh vần họ của mình khi đặt chỗ để tránh hiểu lầm.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to import nhập khẩu, mua từ nước ngoài
Luyện tập
"to spell" nghĩa là gì?