Nghĩa tiếng Việt
đói,cơn đói, needing food
Đừng chỉ tra "hungry" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
needing or wanting something to eat
Câu ví dụ
The long hike left them feeling tired and hungry.
Chuyến đi bộ đường dài khiến họ cảm thấy mệt mỏi và đói.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
thirsty khát,khát nước, needing a dr...
Trái nghĩa
thirsty khát,khát nước, needing a dr...
Luyện tập
"hungry" nghĩa là gì?