to fill
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
làm đầy, đổ đầy
Đừng chỉ tra "to fill" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something full
Câu ví dụ
We should fill the bathtub with warm water for a relaxing bath .
Chúng ta nên đổ đầy bồn tắm bằng nước ấm để có một bồn tắm thư giãn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
to empty làm trống, dọn sạch
Luyện tập
"to fill" nghĩa là gì?