to exhort
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
khuyến khích, động viên nhiệt tình
Đừng chỉ tra "to exhort" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to strongly and enthusiastically encourage someone who is doing something
Câu ví dụ
Tomorrow , the speaker will be exhorting attendees to make a positive impact .
Ngày mai, diễn giả sẽ khuyến khích những người tham gia tạo ra tác động tích cực.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to press nhấn, ấn
Luyện tập
"to exhort" nghĩa là gì?