to exhort

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khuyến khích, động viên nhiệt tình
🎯
Đừng chỉ tra "to exhort" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to strongly and enthusiastically encourage someone who is doing something
✏️
Câu ví dụ
Tomorrow , the speaker will be exhorting attendees to make a positive impact .
Ngày mai, diễn giả sẽ khuyến khích những người tham gia tạo ra tác động tích cực.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa to press nhấn, ấn
✅
Luyện tập

"to exhort" nghĩa là gì?