Nghĩa tiếng Việt
vẻ đẹp, sắc đẹp
Đừng chỉ tra "beauty" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the quality of being attractive or pleasing, particularly to the eye
Câu ví dụ
The beauty of the historic architecture drew tourists from around the world .
Vẻ đẹp của kiến trúc lịch sử đã thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
ugliness sự xấu xí, vẻ xấu xí
Luyện tập
"beauty" nghĩa là gì?