beauty

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vẻ đẹp, sắc đẹp
🎯
Đừng chỉ tra "beauty" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the quality of being attractive or pleasing, particularly to the eye
✏️
Câu ví dụ
The beauty of the historic architecture drew tourists from around the world .
Vẻ đẹp của kiến trúc lịch sử đã thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"beauty" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này