Nghĩa tiếng Việt
bánh rán, donut
Đừng chỉ tra "donut" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small, ring-shaped fried cake made from sweetened dough
Câu ví dụ
She savored the last bite of her maple-bacon donut, savoring the perfect balance of sweet and salty flavors .
Cô ấy thưởng thức miếng cuối cùng của chiếc bánh rán thịt xông khói và siro cây phong, cảm nhận sự cân bằng hoàn hảo giữa vị ngọt và mặn.
Luyện tập
"donut" nghĩa là gì?