equal

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bằng nhau
🎯
Đừng chỉ tra "equal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having the same amount, size, quantity, etc.
✏️
Câu ví dụ
The company prides itself on providing equal pay for equal work to all employees .
Công ty tự hào cung cấp mức lương bằng nhau cho công việc như nhau cho tất cả nhân viên.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"equal" nghĩa là gì?