Nghĩa tiếng Việt
bằng nhau
Đừng chỉ tra "equal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having the same amount, size, quantity, etc.
Câu ví dụ
The company prides itself on providing equal pay for equal work to all employees .
Công ty tự hào cung cấp mức lương bằng nhau cho công việc như nhau cho tất cả nhân viên.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
adequate đầy đủ, thỏa đáng
Trái nghĩa
unequal không bằng nhau
Luyện tập
"equal" nghĩa là gì?