Nghĩa tiếng Việt
gà trống, con gà trống
Đừng chỉ tra "rooster" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an adult male chicken
Câu ví dụ
In some cultures , roosters are symbols of courage , vigilance , and the dawn of a new beginning .
Trong một số nền văn hóa, gà trống là biểu tượng của lòng dũng cảm, sự cảnh giác và bình minh của một khởi đầu mới.
Luyện tập
"rooster" nghĩa là gì?