Nghĩa tiếng Việt
bông tuyết, hoa tuyết
Đừng chỉ tra "snowflake" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a unique small piece of snow fallen from the sky
Câu ví dụ
The ground was covered with a blanket of snowflakes.
Mặt đất được phủ một lớp chăn từ những bông tuyết.
Luyện tập
"snowflake" nghĩa là gì?