sort of
Adverb / Trạng từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
một chút, kiểu như
Đừng chỉ tra "sort of" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to a degree or extent that is unclear
Câu ví dụ
The team's performance was sort of impressive, considering the challenging circumstances.
Hiệu suất của đội khá ấn tượng, xét đến hoàn cảnh đầy thách thức.
Luyện tập
"sort of" nghĩa là gì?