sort of
Adverb / Trạng từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
một chút, kiểu như
Definition (English)
to a degree or extent that is unclear
Câu ví dụ
The team's performance was sort of impressive, considering the challenging circumstances.
Hiệu suất của đội khá ấn tượng, xét đến hoàn cảnh đầy thách thức.
Luyện tập
"sort of" nghĩa là gì?