sort of

Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
một chút, kiểu như
🎯
Đừng chỉ tra "sort of" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to a degree or extent that is unclear
✏️
Câu ví dụ
The team's performance was sort of impressive, considering the challenging circumstances.
Hiệu suất của đội khá ấn tượng, xét đến hoàn cảnh đầy thách thức.
✅
Luyện tập

"sort of" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Medium Degree