Nghĩa tiếng Việt
nghi ngờ, sự không chắc chắn
Đừng chỉ tra "doubt" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a feeling of disbelief or uncertainty about something
Câu ví dụ
The decision was made quickly , leaving no room for doubt.
Quyết định được đưa ra nhanh chóng, không để lại chỗ cho nghi ngờ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"doubt" nghĩa là gì?