cricket

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cricket, trò chơi cricket
🎯
Đừng chỉ tra "cricket" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a game played by two teams of eleven players who try to get points by hitting the ball with a wooden bat and running between two sets of vertical wooden sticks
✏️
Câu ví dụ
We need a new cricket bat for the next season.
Chúng tôi cần một cây gậy cricket mới cho mùa giải tới.
✅
Luyện tập

"cricket" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Birds and Insects