Nghĩa tiếng Việt
vỉa hè, lề đường
Đừng chỉ tra "sidewalk" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a pathway typically made of concrete or asphalt at the side of a street for people to walk on
Câu ví dụ
The sidewalk was crowded with pedestrians during rush hour .
Vỉa hè đông đúc người đi bộ trong giờ cao điểm.
Luyện tập
"sidewalk" nghĩa là gì?