business plan
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
kế hoạch kinh doanh, business plan
Đừng chỉ tra "business plan" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a document that says what goals a company has for the future and how they could be achieved
Câu ví dụ
The business plan served as a roadmap for the company 's growth and development over the next five years .
Kế hoạch kinh doanh đóng vai trò như một lộ trình cho sự tăng trưởng và phát triển của công ty trong năm năm tới.
Luyện tập
"business plan" nghĩa là gì?