business plan

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kế hoạch kinh doanh, business plan
🎯
Đừng chỉ tra "business plan" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
‌a document that says what goals a company has for the future and how they could be achieved
✏️
Câu ví dụ
The business plan served as a roadmap for the company 's growth and development over the next five years .
Kế hoạch kinh doanh đóng vai trò như một lộ trình cho sự tăng trưởng và phát triển của công ty trong năm năm tới.
✅
Luyện tập

"business plan" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Business and Workplace