Nghĩa tiếng Việt
tổng số, số tiền
Đừng chỉ tra "sum" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a total of money, typically owed in a financial transaction
Câu ví dụ
She transferred a considerable sum of funds to her investment portfolio .
Cô ấy đã chuyển một khoản tiền đáng kể vào danh mục đầu tư của mình.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"sum" nghĩa là gì?