scarecrow

/ˈskæɹˌkɹoʊ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bù nhìn, người rơm
🎯
Đừng chỉ tra "scarecrow" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a figure shaped like a person used to keep birds away from crops
✏️
Câu ví dụ
A moving scarecrow can be more effective at keeping pests away .
Một bù nhìn di chuyển có thể hiệu quả hơn trong việc xua đuổi sâu bệnh.
✅
Luyện tập

"scarecrow" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Farming