nightmare

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ác mộng, giấc mơ kinh dị
🎯
Đừng chỉ tra "nightmare" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a very scary, unpleasant, or disturbing dream
✏️
Câu ví dụ
As a child , I used to have nightmares about being abandoned in a haunted house .
Khi còn nhỏ, tôi thường có những cơn ác mộng về việc bị bỏ rơi trong một ngôi nhà ma ám.
✅
Luyện tập

"nightmare" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Abstract Concepts