Nghĩa tiếng Việt
sự cho phép, giấy phép
Đừng chỉ tra "permission" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the action of allowing someone to do a particular thing or letting something happen, particularly in an official way
Câu ví dụ
Visitors must obtain permission from the landowner before entering private property .
Khách tham quan phải được sự cho phép của chủ sở hữu trước khi vào tài sản riêng tư.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
permit giấy phép
Luyện tập
"permission" nghĩa là gì?