help

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự giúp đỡ, hỗ trợ
🎯
Đừng chỉ tra "help" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
anything that is done to make a task or process easier or less difficult for someone
✏️
Câu ví dụ
The development of new tools and equipment has been a considerable help in improving efficiency in manufacturing processes .
Việc phát triển các công cụ và thiết bị mới đã là một trợ giúp đáng kể trong việc cải thiện hiệu quả của các quy trình sản xuất.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"help" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Requesting and Ordering