disc jockey

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
người phát thanh viên, DJ
💡
Definition (English)
someone who announces or plays popular recorded music on radio or TV, or at a disco, club, etc.
✏️
Câu ví dụ
He 's been a disc jockey for over twenty years , adapting to changes in technology and music trends along the way .
Anh ấy đã là một disc jockey trong hơn hai mươi năm, thích nghi với những thay đổi trong công nghệ và xu hướng âm nhạc trên đường đi.
Luyện tập

"disc jockey" nghĩa là gì?