instantly

Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngay lập tức, tức thì
🎯
Đừng chỉ tra "instantly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with no delay and at once
✏️
Câu ví dụ
The online message was delivered instantly to the recipient .
Tin nhắn trực tuyến đã được gửi ngay lập tức đến người nhận.
✅
Luyện tập

"instantly" nghĩa là gì?