Nghĩa tiếng Việt
phương tiện, xe cộ
Đừng chỉ tra "vehicle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a means of transportation used to carry people or goods from one place to another, typically on roads or tracks
Câu ví dụ
The accident involved three vehicles.
Tai nạn liên quan đến ba phương tiện.
Luyện tập
"vehicle" nghĩa là gì?