vehicle

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phương tiện, xe cộ
🎯
Đừng chỉ tra "vehicle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a means of transportation used to carry people or goods from one place to another, typically on roads or tracks
✏️
Câu ví dụ
The accident involved three vehicles.
Tai nạn liên quan đến ba phương tiện.
✅
Luyện tập

"vehicle" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này