to defeat
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
đánh bại, chiến thắng
Đừng chỉ tra "to defeat" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to win against someone in a war, game, contest, etc.
Câu ví dụ
Teams relentlessly competed , and one eventually defeated the other to advance .
Các đội không ngừng thi đấu, và cuối cùng một đội đã đánh bại đội kia để tiến lên.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to defeat" nghĩa là gì?