cotton
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
bông
Definition (English)
cloth made from the fibers of the cotton plant, naturally soft and comfortable against the skin
Câu ví dụ
I love the versatility of cotton clothing , from casual T-shirts for lounging at home to elegant cotton dresses for special occasions .
Tôi yêu thích sự đa dụng của quần áo cotton, từ áo phông thoải mái để thư giãn ở nhà đến những chiếc váy cotton thanh lịch cho những dịp đặc biệt.
Luyện tập
"cotton" nghĩa là gì?