to accomplish

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đạt được, hoàn thành
🎯
Đừng chỉ tra "to accomplish" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to achieve something after dealing with the difficulties
✏️
Câu ví dụ
The mountaineer finally accomplished the ascent of the challenging peak after weeks of climbing .
Nhà leo núi cuối cùng đã hoàn thành việc leo lên đỉnh núi đầy thách thức sau nhiều tuần leo trèo.
✅
Luyện tập

"to accomplish" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Success