to accomplish
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
đạt được, hoàn thành
Đừng chỉ tra "to accomplish" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to achieve something after dealing with the difficulties
Câu ví dụ
The mountaineer finally accomplished the ascent of the challenging peak after weeks of climbing .
Nhà leo núi cuối cùng đã hoàn thành việc leo lên đỉnh núi đầy thách thức sau nhiều tuần leo trèo.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to accomplish" nghĩa là gì?