to subdue
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khuất phục, kiềm chế
Đừng chỉ tra "to subdue" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to bring something or someone under control, often using authority or force
Câu ví dụ
The government plans to use force if necessary to subdue any uprising .
Chính phủ dự định sử dụng vũ lực nếu cần thiết để đàn áp bất kỳ cuộc nổi dậy nào.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to overcome vượt qua, khắc phục
Luyện tập
"to subdue" nghĩa là gì?