to subdue

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khuất phục, kiềm chế
🎯
Đừng chỉ tra "to subdue" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to bring something or someone under control, often using authority or force
✏️
Câu ví dụ
The government plans to use force if necessary to subdue any uprising .
Chính phủ dự định sử dụng vũ lực nếu cần thiết để đàn áp bất kỳ cuộc nổi dậy nào.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to subdue" nghĩa là gì?