to surmount
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
vượt qua, khắc phục
Đừng chỉ tra "to surmount" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to successfully overcome challenges or difficulties
Câu ví dụ
Communities have successfully surmounted environmental challenges by implementing sustainable practices .
Các cộng đồng đã vượt qua thành công những thách thức môi trường bằng cách thực hiện các thực hành bền vững.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to overcome vượt qua, khắc phục
Luyện tập
"to surmount" nghĩa là gì?