to surmount

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vượt qua, khắc phục
🎯
Đừng chỉ tra "to surmount" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to successfully overcome challenges or difficulties
✏️
Câu ví dụ
Communities have successfully surmounted environmental challenges by implementing sustainable practices .
Các cộng đồng đã vượt qua thành công những thách thức môi trường bằng cách thực hiện các thực hành bền vững.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to surmount" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Overcoming Challenges