difficulty

/ˈdɪfəkəɫti/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khó khăn, thách thức
🎯
Đừng chỉ tra "difficulty" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a challenge or circumstance, typically encountered while trying to reach a goal or finish something
✏️
Câu ví dụ
She explained the difficulties she faced while moving to a new city .
Cô ấy giải thích những khó khăn mà cô ấy gặp phải khi chuyển đến một thành phố mới.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"difficulty" nghĩa là gì?