pool

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bi-a, trò chơi bi-a
🎯
Đừng chỉ tra "pool" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a game played on a table with two players, in which the players use special sticks to hit 16 numbered balls into the holes at the edge of the table
✏️
Câu ví dụ
The sound of balls clacking against each other and the smooth glide of the cue stick on the felt adds to the ambiance of a pool hall .
Âm thanh của những quả bóng va vào nhau và sự trượt mượt mà của cây cơ trên nỉ làm tăng thêm không khí cho phòng chơi bi-a.
✅
Luyện tập

"pool" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này