first

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đầu tiên
🎯
Đừng chỉ tra "first" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) coming or acting before any other person
✏️
Câu ví dụ
She is the first runner to cross the finish line.
Cô ấy là người chạy đầu tiên vượt qua vạch đích.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"first" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Sequence