Nghĩa tiếng Việt
đầu tiên
Đừng chỉ tra "first" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person) coming or acting before any other person
Câu ví dụ
She is the first runner to cross the finish line.
Cô ấy là người chạy đầu tiên vượt qua vạch đích.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"first" nghĩa là gì?