to nod
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
gật đầu, gật đầu đồng ý
Đừng chỉ tra "to nod" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move one's head up and down as a sign of agreement, understanding, or greeting
Câu ví dụ
The teacher nodded approvingly at the student 's answer .
Giáo viên gật đầu tán thành với câu trả lời của học sinh.
Luyện tập
"to nod" nghĩa là gì?