to nod

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
gật đầu, gật đầu đồng ý
🎯
Đừng chỉ tra "to nod" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to move one's head up and down as a sign of agreement, understanding, or greeting
✏️
Câu ví dụ
The teacher nodded approvingly at the student 's answer .
Giáo viên gật đầu tán thành với câu trả lời của học sinh.
✅
Luyện tập

"to nod" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Body Language and Acts of Affection