margarine

/ˈmɑɹdʒɝən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bơ thực vật, margarine
🎯
Đừng chỉ tra "margarine" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of food similar to butter, made from vegetable oils or animal fats
✏️
Câu ví dụ
They decided to use margarine in their cake recipe for a dairy-free option .
Họ quyết định sử dụng bơ thực vật trong công thức làm bánh của mình để có lựa chọn không có sữa.
✅
Luyện tập

"margarine" nghĩa là gì?