Nghĩa tiếng Việt
bơ thực vật, margarine
Đừng chỉ tra "margarine" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of food similar to butter, made from vegetable oils or animal fats
Câu ví dụ
They decided to use margarine in their cake recipe for a dairy-free option .
Họ quyết định sử dụng bơ thực vật trong công thức làm bánh của mình để có lựa chọn không có sữa.
Luyện tập
"margarine" nghĩa là gì?