horizontal bar
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
xà ngang, thanh ngang
Đừng chỉ tra "horizontal bar" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a bar fixed horizontally above the ground for used for various exercises requiring gripping and pulling motions
Câu ví dụ
The athlete performed a flawless routine on the horizontal bar, impressing the judges with his skill .
Vận động viên đã thực hiện một bài biểu diễn hoàn hảo trên xà ngang, gây ấn tượng với ban giám khảo bằng kỹ năng của mình.
Luyện tập
"horizontal bar" nghĩa là gì?