to crouch
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
ngồi xổm, cúi xuống
Đừng chỉ tra "to crouch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to sit on one's calves and move the chest close to one's knees
Câu ví dụ
They were crouching in the bushes , observing the wildlife .
Họ đang ngồi xổm trong bụi cây, quan sát động vật hoang dã.
Luyện tập
"to crouch" nghĩa là gì?