to bow
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
cúi chào, cúi đầu
Definition (English)
to bend the head or move the upper half of the body forward to show respect or as a way of greeting
Câu ví dụ
In the dojo , students were taught not only how to fight but also how to bow as a mark of mutual respect .
Trong võ đường, học sinh không chỉ được dạy cách chiến đấu mà còn cách cúi chào như một dấu hiệu của sự tôn trọng lẫn nhau.
Luyện tập
"to bow" nghĩa là gì?