external

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bên ngoài, ngoại
🎯
Đừng chỉ tra "external" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
located on the outer surface of something
✏️
Câu ví dụ
The external surface of the container was coated to prevent rust .
Bề mặt bên ngoài của thùng chứa đã được phủ để ngăn ngừa gỉ sét.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"external" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Scope