Nghĩa tiếng Việt
bên ngoài, ngoại
Đừng chỉ tra "external" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
located on the outer surface of something
Câu ví dụ
The external surface of the container was coated to prevent rust .
Bề mặt bên ngoài của thùng chứa đã được phủ để ngăn ngừa gỉ sét.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
international quốc tế, toàn cầu
Luyện tập
"external" nghĩa là gì?