to trip
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
phê, lên đồng
Đừng chỉ tra "to trip" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to experience a powerful and sometimes unusual change in one's thoughts, feelings, and perceptions as a result of taking drugs such as LSD or magic mushrooms
Câu ví dụ
They gathered in a peaceful setting to trip on psilocybin and explore the boundaries of their consciousness .
Họ tụ họp trong một khung cảnh yên bình để trải nghiệm ảo giác với psilocybin và khám phá ranh giới ý thức của mình.
Luyện tập
"to trip" nghĩa là gì?