to trip

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phê, lên đồng
🎯
Đừng chỉ tra "to trip" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to experience a powerful and sometimes unusual change in one's thoughts, feelings, and perceptions as a result of taking drugs such as LSD or magic mushrooms
✏️
Câu ví dụ
They gathered in a peaceful setting to trip on psilocybin and explore the boundaries of their consciousness .
Họ tụ họp trong một khung cảnh yên bình để trải nghiệm ảo giác với psilocybin và khám phá ranh giới ý thức của mình.
✅
Luyện tập

"to trip" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement with Separation