to grab

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nắm lấy, chộp lấy
🎯
Đừng chỉ tra "to grab" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to take someone or something suddenly or violently
✏️
Câu ví dụ
The coach grabbed the player by the jersey and pulled him aside for a private conversation .
Huấn luyện viên tóm lấy áo đấu của cầu thủ và kéo anh ta sang một bên để nói chuyện riêng.
✅
Luyện tập

"to grab" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Seizing and Holding