to grab
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
nắm lấy, chộp lấy
Đừng chỉ tra "to grab" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take someone or something suddenly or violently
Câu ví dụ
The coach grabbed the player by the jersey and pulled him aside for a private conversation .
Huấn luyện viên tóm lấy áo đấu của cầu thủ và kéo anh ta sang một bên để nói chuyện riêng.
Luyện tập
"to grab" nghĩa là gì?