to tiptoe

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đi nhón chân, bước đi nhẹ nhàng trên đầu ngón chân
💡
Definition (English)
to walk slowly and carefully on one's toes
✏️
Câu ví dụ
Attempting to sneak out of the house unnoticed , the teenager tiptoed down the stairs .
Cố gắng lẻn ra khỏi nhà mà không bị phát hiện, cậu thanh niên đi nhón chân xuống cầu thang.
Luyện tập

"to tiptoe" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement on Foot