to wake
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
tỉnh dậy, thức dậy
Đừng chỉ tra "to wake" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to become conscious again after sleeping
Câu ví dụ
She prefers to wake naturally without the use of an alarm clock on weekends .
Cô ấy thích tỉnh dậy một cách tự nhiên mà không cần sử dụng đồng hồ báo thức vào cuối tuần.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
to sleep ngủ, nghỉ ngơi
Luyện tập
"to wake" nghĩa là gì?