to wake

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tỉnh dậy, thức dậy
🎯
Đừng chỉ tra "to wake" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to become conscious again after sleeping
✏️
Câu ví dụ
She prefers to wake naturally without the use of an alarm clock on weekends .
Cô ấy thích tỉnh dậy một cách tự nhiên mà không cần sử dụng đồng hồ báo thức vào cuối tuần.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to wake" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for the Sleep Cycle