to lie down
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
nằm xuống, nghỉ ngơi
Đừng chỉ tra "to lie down" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to put one's body in a flat position in order to sleep or rest
Câu ví dụ
The doctor advised him to lie down if he felt dizzy .
Bác sĩ khuyên anh ấy nằm xuống nếu cảm thấy chóng mặt.
Luyện tập
"to lie down" nghĩa là gì?