Nghĩa tiếng Việt
hành vi phá hoại
Đừng chỉ tra "vandalism" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the illegal act of purposefully damaging a property belonging to another person or organization
Câu ví dụ
Volunteers organized a cleanup effort to repair the damage caused by vandalism in the local park .
Các tình nguyện viên đã tổ chức một nỗ lực dọn dẹp để sửa chữa thiệt hại do hành vi phá hoại gây ra trong công viên địa phương.
Luyện tập
"vandalism" nghĩa là gì?